swaziland monetary unit
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ của Swaziland: "swaziland monetary unit" chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ chính thức nào được sử dụng tại Swaziland (nay là Eswatini), bao gồm đồng Lilangeni (SZL) và các đơn vị phụ như cent.
Ví dụ sử dụng
- (Đơn vị tiền tệ của Swaziland là đồng Lilangeni.)
- (Một đơn vị tiền tệ của Swaziland được chia thành 100 cent.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be pegged to another currency": được neo giá với một loại tiền tệ khác.
- The swaziland monetary unit is pegged to the South African Rand. (Đơn vị tiền tệ của Swaziland được neo giá với đồng Rand Nam Phi.)
Biến thể và từ gần giống
- Monetary unit (danh từ): đơn vị tiền tệ nói chung.
- The monetary unit of Swaziland is the Lilangeni. (Đơn vị tiền tệ của Swaziland là đồng Lilangeni.)
Từ đồng nghĩa
- Currency of Swaziland: tiền tệ của Swaziland.
- Swazi currency: tiền tệ Swazi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp liên quan.